bắt đầu từ
Định nghĩa
Nghĩa 1: bắt đầu từ (Giới từ)
Chỉ điểm khởi đầu của một hành động, quá trình hoặc thời gian.
- 1."Chúng ta sẽ bắt đầu từ hôm nay để hoàn thành dự án."
- 2."Cái lạnh bắt đầu từ tháng 11 khiến tôi phải mặc thêm áo."
- 3."Cô ấy đã bắt đầu từ việc học tiếng Anh cách đây 2 năm."
Câu hỏi thường gặp về "bắt đầu từ"
bắt đầu từ là giới từ trong tiếng Việt. Chỉ điểm khởi đầu của một hành động, quá trình hoặc thời gian. Ví dụ: "Chúng ta sẽ bắt đầu từ hôm nay để hoàn thành dự án."
Từ liên quan
bắt vạ
Bắt buộc phải nộp phạt vì đã vi phạm các tục lệ hoặc quy ước của làng xã trong quá khứ.
bắt ép
Buộc ai đó phải làm một việc gì đó mà họ không muốn hoặc không đồng ý.
bắt đầu
Hành động khởi đầu một công việc, quá trình hoặc trạng thái.
bắt đền
(Khẩu ngữ) yêu cầu bồi thường hoặc đền bù vì đã gây ra tổn thất.
bắt ấn
Hành động ký tên, đóng dấu để xác nhận một văn bản hoặc quyết định.
bằm
Từ địa phương dùng để chỉ hành động chặt nhỏ hoặc cắt nhỏ thực phẩm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.