bàu
Định nghĩa
Nghĩa 1: bàu (Danh từ)
bàu là một vùng nước nhỏ, thường là ao hoặc hồ, nơi có nhiều nước và có thể nuôi cá, tôm.
- 1."Chúng tôi cùng nhau ra bàu câu cá vào cuối tuần."
- 2."Bàu ở làng tôi rất đẹp, nước trong xanh và thoáng mát."
- 3."Trẻ con thường nô đùa quanh bàu, bắt cá và thả diều."
Nghĩa 2: bàu (Danh từ)
bàu cũng có thể chỉ một không gian rộng, thoáng đãng, thường dùng để chỉ địa điểm để vui chơi hoặc thư giãn.
- 1."Mỗi khi trời nắng đẹp, gia đình tôi lại ra bàu để tổ chức picnics."
- 2."Công viên này được thiết kế như một bàu để mọi người có thể tập thể dục và thư giãn."
- 3."Bàu là nơi lý tưởng để chúng tôi ngắm hoàng hôn vào buổi chiều."
Nghĩa 3: bàu (Động từ)
bàu có thể dùng để chỉ hành động kêu, gào hoặc nói to, thường diễn đạt sự châm chọc hoặc chế giễu.
- 1."Miệng anh ấy luôn bàu mỗi khi có chuyện không vừa ý."
- 2."Cứ mỗi lần đội thua, lũ bạn lại bàu tôi cho hả giận."
- 3."Tôi không thích khi bạn bàu lên như vậy, hãy giữ bình tĩnh."
Lưu ý khi sử dụng "bàu"
Lưu ý về động từ
"bàu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"bàu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bàu" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bàu"
bàu là danh từ, động từ trong tiếng Việt. bàu là một vùng nước nhỏ, thường là ao hoặc hồ, nơi có nhiều nước và có thể nuôi cá, tôm. Ví dụ: "Chúng tôi cùng nhau ra bàu câu cá vào cuối tuần."
Từ liên quan
bào tử nang
Bào tử nang là một cấu trúc sinh học trong đó chứa các bào tử, thường thấy trong các loài nấm hoặc thực vật có mạch.
bào xoi
Bào có lưỡi nhỏ dùng để tạo thành đường rãnh trên bề mặt vật liệu.
bào xác
thao tác làm mòn hoặc phá hủy từ từ một vật thể nào đó, thường bằng cách cạo hoặc bào.
bàu bạu
(vẻ mặt) có vẻ nặng nề, thường vì tức giận hoặc không hài lòng.
bày
Sắp đặt hoặc tổ chức để tạo ra điều gì đó.
bày biện
Hành động bày ra những thứ không cần thiết nhằm mục đích phô trương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.