bắt nợ
Định nghĩa
Nghĩa 1: bắt nợ (Động từ)
Hành động lấy đồ đạc để trừ nợ hoặc buộc người nợ phải trả nợ nhanh chóng.
- 1."Lấy đồ đạc trong nhà để bắt nợ."
- 2."Anh ta đã phải bắt nợ khi không trả được tiền đúng hạn."
- 3."Bắt nợ là cách làm không nên sử dụng nếu không muốn gây rắc rối."
Lưu ý khi sử dụng "bắt nợ"
Lưu ý về động từ
"bắt nợ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bắt nợ"
bắt nợ là động từ trong tiếng Việt. Hành động lấy đồ đạc để trừ nợ hoặc buộc người nợ phải trả nợ nhanh chóng. Ví dụ: "Lấy đồ đạc trong nhà để bắt nợ."
Từ liên quan
bắt nhịp
Hòa nhập và đồng điệu theo cùng một nhịp điệu.
bắt nạt
Hành động dùng quyền lực hoặc sức mạnh để đe dọa người khác, khiến họ phải sợ hãi.
bắt nọn
(Khẩu ngữ) hành động giả vờ như đã biết thông tin để khiến người nghe cảm thấy lo lắng và phải tiết lộ những điều đã giấu diếm.
bắt quyết
Quyết định một cách dứt khoát về một việc gì đó.
bắt rễ
Chọn người làm nòng cốt để xây dựng tổ chức và dẫn dắt quần chúng.
bắt tay
Bắt đầu tiến hành một công việc nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.