bắt đền
Định nghĩa
Nghĩa 1: bắt đền (Động từ)
(Khẩu ngữ) yêu cầu bồi thường hoặc đền bù vì đã gây ra tổn thất.
- 1."Mất cái nào, bắt đền cái ấy."
- 2."Anh làm hỏng của em rồi, bắt đền anh đấy!"
- 3."Nếu bạn làm hư đồ của người khác, bạn sẽ bị bắt đền."
Lưu ý khi sử dụng "bắt đền"
Lưu ý về động từ
"bắt đền" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bắt đền"
bắt đền là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) yêu cầu bồi thường hoặc đền bù vì đã gây ra tổn thất. Ví dụ: "Mất cái nào, bắt đền cái ấy."
Từ liên quan
bắt ép
Buộc ai đó phải làm một việc gì đó mà họ không muốn hoặc không đồng ý.
bắt đầu
Hành động khởi đầu một công việc, quá trình hoặc trạng thái.
bắt đầu từ
Chỉ điểm khởi đầu của một hành động, quá trình hoặc thời gian.
bắt ấn
Hành động ký tên, đóng dấu để xác nhận một văn bản hoặc quyết định.
bằm
Từ địa phương dùng để chỉ hành động chặt nhỏ hoặc cắt nhỏ thực phẩm.
bằn bặt
Từ mô tả sự lặp đi lặp lại với cường độ cao hơn so với 'bặt'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.