bất trắc

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bất trắc (Danh từ)

Tình trạng không thể dự đoán trước, thường liên quan đến rủi ro hoặc không chắc chắn.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong công việc, bất trắc có thể xảy ra bất cứ lúc nào, vì vậy chúng ta phải chuẩn bị tốt."
  • 2."Để giảm thiểu bất trắc trong chuyến đi, tôi luôn kiểm tra thời tiết trước khi khởi hành."
  • 3."Nhiều nhà đầu tư phải đối mặt với bất trắc khi tham gia vào thị trường chứng khoán."
2
Tính từ

Nghĩa 2: bất trắc (Tính từ)

Mô tả điều gì đó không chắc chắn, mang tính rủi ro.

Ví dụ (3)
  • 1."Kế hoạch của chúng tôi vẫn còn bất trắc vì chúng tôi chưa quyết định được ngày đi."
  • 2."Công việc hiện tại rất bất trắc vì công ty đang gặp khó khăn tài chính."
  • 3."Giữa thời điểm kinh tế bất trắc, ai cũng cần thận trọng hơn với chi tiêu của mình."

Lưu ý khi sử dụng "bất trắc"

Lưu ý về tính từ

"bất trắc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"bất trắc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bất trắc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bất trắc"

bất trắc là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Tình trạng không thể dự đoán trước, thường liên quan đến rủi ro hoặc không chắc chắn. Ví dụ: "Trong công việc, bất trắc có thể xảy ra bất cứ lúc nào, vì vậy chúng ta phải chuẩn bị tốt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này