bầu giác
Định nghĩa
Nghĩa 1: bầu giác (Danh từ)
Dụng cụ hình chén, có miệng thắt để dùng trong việc giác.
- 1."Bầu giác được sử dụng phổ biến trong các buổi lễ truyền thống."
- 2."Trong hội làng, người ta thường dùng bầu giác để lấy nước thánh."
Lưu ý khi sử dụng "bầu giác"
Lưu ý về danh từ
"bầu giác" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bầu giác"
bầu giác là danh từ trong tiếng Việt. Dụng cụ hình chén, có miệng thắt để dùng trong việc giác. Ví dụ: "Bầu giác được sử dụng phổ biến trong các buổi lễ truyền thống."
Từ liên quan
bầu cử
Hành động chọn lựa đại diện hoặc cơ quan đại biểu thông qua việc bỏ phiếu.
bầu dục
Hình dáng bầu dục (thường được nói tắt).
bầu eo
Cái bầu có hình dạng thon hoặc hẹp ở giữa, thường dùng để chỉ các loại bầu có hình dáng tương tự.
bầu không khí
Tinh thần chung của một hoàn cảnh cụ thể nào đó.
bầu ngưng
Thiết bị dùng để ngưng tụ hơi thành chất lỏng.
bầu nậm
Bầu có quả thắt eo ở giữa, hình dạng giống cái nậm. Khi quả già, vỏ trở thành gỗ và có thể được sử dụng làm đồ đựng nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.