bất nghĩa
Định nghĩa
Nghĩa 1: bất nghĩa (Tính từ)
Từ chỉ hành động, thái độ trái với đạo đức và lẽ phải.
- 1."Ăn ở bất nghĩa."
- 2.""Lời ngay, đông mặt trong ngoài, Kẻ chê bất nghĩa, người cười vô lương!""
- 3."Hành động của anh ta thật bất nghĩa khi phản bội bạn bè."
Lưu ý khi sử dụng "bất nghĩa"
Lưu ý về tính từ
"bất nghĩa" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bất nghĩa"
bất nghĩa là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ hành động, thái độ trái với đạo đức và lẽ phải. Ví dụ: "Ăn ở bất nghĩa."
Từ liên quan
bất minh
Không rõ ràng, có nhiều chỗ đáng nghi hoặc mập mờ.
bất mãn
Phản ứng bằng thái độ không hợp tác hoặc thờ ơ do không được thoả mãn điều gì đó.
bất nghì
Từ cũ dùng để chỉ sự không chắc chắn, không cố định.
bất ngờ
Một sự việc không ngờ tới, xảy ra ngoài những gì đã dự tính.
bất nhân
Không có lòng nhân ái, thường được sử dụng như một lời rủa xả.
bất nhã
Cách đối xử hoặc nói năng không nhã nhặn, thể hiện sự thiếu lịch sự.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.