quân kỳ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quân kỳ (Danh từ)

Cờ hiệu, biểu tượng của một lực lượng quân đội, thể hiện quyền lực và sự đoàn kết.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi ra trận, mỗi người lính đều mang theo quân kỳ của đơn vị mình."
  • 2."Quân kỳ bay phấp phới trong gió, biểu tượng cho tinh thần chiến đấu của toàn quân."
  • 3."Chúng tôi đã tổ chức lễ thượng cờ, nơi quân kỳ được đặt trang trọng giữa sân."

Lưu ý khi sử dụng "quân kỳ"

Lưu ý về danh từ

"quân kỳ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quân kỳ"

quân kỳ là danh từ trong tiếng Việt. Cờ hiệu, biểu tượng của một lực lượng quân đội, thể hiện quyền lực và sự đoàn kết. Ví dụ: "Khi ra trận, mỗi người lính đều mang theo quân kỳ của đơn vị mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này