quan sát viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quan sát viên (Danh từ)

Người đại diện cho một quốc gia tại một tổ chức quốc tế hoặc hội nghị quốc tế, được hưởng quyền lợi giống như các thành viên chính thức, nhưng không có quyền biểu quyết hay ký kết các văn bản.

Ví dụ (2)
  • 1."Đại diện của chúng ta tham gia hội nghị với tư cách là quan sát viên."
  • 2."Quan sát viên có thể tham gia thảo luận nhưng không thể bỏ phiếu."

Lưu ý khi sử dụng "quan sát viên"

Lưu ý về danh từ

"quan sát viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quan sát viên"

quan sát viên là danh từ trong tiếng Việt. Người đại diện cho một quốc gia tại một tổ chức quốc tế hoặc hội nghị quốc tế, được hưởng quyền lợi giống như các thành viên chính thức, nhưng không có quyền biểu quyết hay ký kết các văn bản. Ví dụ: "Đại diện của chúng ta tham gia hội nghị với tư cách là quan sát viên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này