quan sát viên
Định nghĩa
Nghĩa 1: quan sát viên (Danh từ)
Người đại diện cho một quốc gia tại một tổ chức quốc tế hoặc hội nghị quốc tế, được hưởng quyền lợi giống như các thành viên chính thức, nhưng không có quyền biểu quyết hay ký kết các văn bản.
- 1."Đại diện của chúng ta tham gia hội nghị với tư cách là quan sát viên."
- 2."Quan sát viên có thể tham gia thảo luận nhưng không thể bỏ phiếu."
Lưu ý khi sử dụng "quan sát viên"
Lưu ý về danh từ
"quan sát viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quan sát viên"
quan sát viên là danh từ trong tiếng Việt. Người đại diện cho một quốc gia tại một tổ chức quốc tế hoặc hội nghị quốc tế, được hưởng quyền lợi giống như các thành viên chính thức, nhưng không có quyền biểu quyết hay ký kết các văn bản. Ví dụ: "Đại diện của chúng ta tham gia hội nghị với tư cách là quan sát viên."
Từ liên quan
quan san
(Từ cũ, Văn chương) cửa ải và núi non; thường chỉ các con đường xa xăm, khó khăn.
quan san cách trở
Sự cản trở trong việc giao tiếp hoặc kết nối giữa những người với nhau.
quan sát
Hành động nhìn và xem xét một cách cẩn thận để hiểu rõ sự vật, hiện tượng nào đó.
quan sơn
Từ cổ điển thường được sử dụng trong văn chương.
quan thuế
Cơ quan nhà nước có trách nhiệm quản lý, thu và kiểm soát thuế đối với cá nhân và tổ chức.
quan thầy
(Từ cũ) người có quyền lực, lợi dụng người khác làm tay sai để thực hiện những hành vi phi nghĩa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.