quân phục
Định nghĩa
Nghĩa 1: quân phục (Danh từ)
Trang phục đồng phục dành cho quân nhân.
- 1."Quân phục chỉnh tề mang lại vẻ nghiêm túc."
- 2."Mặc quân phục thể hiện sự tôn trọng với nghề lính."
- 3."Anh ấy luôn tự hào khi khoác lên mình quân phục."
Lưu ý khi sử dụng "quân phục"
Lưu ý về danh từ
"quân phục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quân phục"
quân phục là danh từ trong tiếng Việt. Trang phục đồng phục dành cho quân nhân. Ví dụ: "Quân phục chỉnh tề mang lại vẻ nghiêm túc."
Từ liên quan
quân nhạc
Âm nhạc được trình bày bởi một nhóm nhạc quân đội, thường dùng trong các buổi lễ, sự kiện hay nghi thức quân sự.
quân phiệt
Tập hợp các quân nhân kiểm soát và chi phối thế lực chính trị.
quân pháp
Luật pháp áp dụng trong quân đội.
quân quản
Hành động quản lý được thực hiện bởi quân đội trong các tình huống đặc biệt.
quân sĩ
(Từ cũ) là thuật ngữ chỉ những người lính, thường là trong bối cảnh quân đội.
quân sư
(Khẩu ngữ) người tư vấn, giúp đỡ bằng cách đưa ra phương án, ý tưởng để giải quyết khó khăn cho người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.