quan yếu
Định nghĩa
Nghĩa 1: quan yếu (Tính từ)
Mang ý nghĩa giống như 'quan trọng'.
- 1."Giáo dục là vấn đề quan yếu trong xã hội."
- 2."Vị trí quan yếu trong tổ chức cần được giữ gìn."
- 3."Việc quan yếu trước mắt cần làm là phát triển kỹ năng."
- 4."Cần có những quyết định quan yếu cho tương lai."
Lưu ý khi sử dụng "quan yếu"
Lưu ý về tính từ
"quan yếu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "quan yếu"
quan yếu là tính từ trong tiếng Việt. Mang ý nghĩa giống như 'quan trọng'. Ví dụ: "Giáo dục là vấn đề quan yếu trong xã hội."
Từ liên quan
quan tái
(Từ cũ, Văn chương) chỉ những vùng biên ải xa xôi và hẻo lánh.
quan tâm
Hành động để tâm, chú ý đến điều gì đó một cách thường xuyên.
quan viên
(Kiểu cách) dùng để chỉ quan khách, những người tham dự các buổi tiệc, lễ hội nói chung.
quan điểm
Cách nhìn nhận, quan sát và suy nghĩ về một vấn đề nào đó.
quan ải
Cửa ải, thường được dùng trong văn chương cổ.
quang
Đồ dùng trong ngày Tết, được làm bằng những sợi dây bền, dùng để gánh vật hoặc treo lên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.