quân tử nhất ngôn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quân tử nhất ngôn (Danh từ)

Nguyên tắc của một người quân tử, tức là nói một lời thì phải giữ lời, không làm trái với lời đã hứa.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi khi hứa hẹn điều gì, anh ấy luôn nhớ rằng quân tử nhất ngôn."
  • 2."Chúng ta nên sống theo quy tắc quân tử nhất ngôn để tạo niềm tin cho người khác."
  • 3."Cô ấy rất coi trọng quân tử nhất ngôn, nên ai cũng tin tưởng vào những gì cô nói."

Lưu ý khi sử dụng "quân tử nhất ngôn"

Lưu ý về danh từ

"quân tử nhất ngôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quân tử nhất ngôn"

quân tử nhất ngôn là danh từ trong tiếng Việt. Nguyên tắc của một người quân tử, tức là nói một lời thì phải giữ lời, không làm trái với lời đã hứa. Ví dụ: "Mỗi khi hứa hẹn điều gì, anh ấy luôn nhớ rằng quân tử nhất ngôn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này