quận uỷ
Định nghĩa
Nghĩa 1: quận uỷ (Danh từ)
Cơ quan lãnh đạo của đảng bộ ở cấp quận.
- 1."Văn phòng quận uỷ."
- 2."Phó bí thư quận uỷ."
- 3."Quận uỷ đã thông qua kế hoạch phát triển kinh tế địa phương."
Lưu ý khi sử dụng "quận uỷ"
Lưu ý về danh từ
"quận uỷ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quận uỷ"
quận uỷ là danh từ trong tiếng Việt. Cơ quan lãnh đạo của đảng bộ ở cấp quận. Ví dụ: "Văn phòng quận uỷ."
Từ liên quan
quận công
(Từ cũ) tước vị công bậc thứ hai, xếp sau tước quốc công.
quận lị
Thị trấn, nơi có trụ sở của các cơ quan quản lý cấp quận, thường được sử dụng trong miền Nam Việt Nam dưới chính quyền Sài Gòn trước năm 1975.
quận lỵ
Địa điểm trung tâm hành chính của một quận, nơi tiếp nhận và xử lý các công việc hành chính.
quận vương
Danh xưng chỉ một chức vụ trong hệ thống phong kiến, thường có quyền lực và địa vị cao trong xã hội.
quật
Dùng sức mạnh để làm cho một vật đang đứng vững phải đổ hoặc ngã.
quật cường
Cứng cỏi, có tinh thần bất khuất, luôn sẵn sàng đấu tranh và không chịu khuất phục.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.