quẩn quanh

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: quẩn quanh (Động từ)

Quẩn quanh có nghĩa là đi lại nhiều lần trong một khu vực nhỏ hoặc không có mục đích rõ ràng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi không biết làm gì, nên cứ quẩn quanh trong nhà suốt cả ngày."
  • 2."Bọn trẻ quẩn quanh trong sân chơi mà không biết chán."
  • 3."Giờ nghỉ trưa, tôi thường quẩn quanh quán cà phê để tìm bạn bè."
2
Động từ

Nghĩa 2: quẩn quanh (Động từ)

Quẩn quanh cũng có thể chỉ trạng thái tâm lý, cảm giác lúng túng hoặc không thoải mái.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi nghe câu hỏi khó, tôi cảm thấy mình quẩn quanh không biết trả lời thế nào."
  • 2."Cô ấy quẩn quanh trong suy nghĩ về quyết định quan trọng của mình."
  • 3."Tôi thấy quẩn quanh trong mớ kế hoạch mà mình đã lập ra."

Lưu ý khi sử dụng "quẩn quanh"

Lưu ý về động từ

"quẩn quanh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "quẩn quanh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quẩn quanh"

quẩn quanh là động từ trong tiếng Việt. Quẩn quanh có nghĩa là đi lại nhiều lần trong một khu vực nhỏ hoặc không có mục đích rõ ràng. Ví dụ: "Tôi không biết làm gì, nên cứ quẩn quanh trong nhà suốt cả ngày."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này