quần nịt
Định nghĩa
Nghĩa 1: quần nịt (Danh từ)
Quần nịt là một loại trang phục, thường là quần chật ôm sát được làm từ chất liệu co giãn, thường được sử dụng để mặc trong các hoạt động thể thao hoặc vệ sinh cá nhân.
- 1."Mình vừa mua một cái quần nịt mới để tập gym."
- 2."Quần nịt rất thoải mái khi đi dạo bộ vào buổi sáng."
- 3."Khi chạy bộ, mình luôn chọn quần nịt để di chuyển dễ dàng hơn."
Nghĩa 2: quần nịt (Danh từ)
Quần nịt cũng có thể được hiểu là một loại phụ kiện giúp cố định hoặc nẹp lại phần bụng hoặc hông, thường được dùng để hỗ trợ trong các bài tập thể hình.
- 1."Cô ấy sử dụng quần nịt để giữ dáng khi tập luyện."
- 2."Quần nịt giúp mình cảm thấy tự tin hơn khi mặc đồ bó sát."
- 3."Khi nâng tạ, mình luôn đeo quần nịt để bảo vệ lưng."
Lưu ý khi sử dụng "quần nịt"
Lưu ý về danh từ
"quần nịt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "quần nịt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "quần nịt"
quần nịt là danh từ trong tiếng Việt. Quần nịt là một loại trang phục, thường là quần chật ôm sát được làm từ chất liệu co giãn, thường được sử dụng để mặc trong các hoạt động thể thao hoặc vệ sinh cá nhân. Ví dụ: "Mình vừa mua một cái quần nịt mới để tập gym."
Từ liên quan
quần lót
Quần không có ống, ôm sát vào mông và háng, dùng để mặc bên trong.
quần ngựa
Khu vực dành cho hoạt động đua ngựa.
quần nâu áo vải
Một bộ trang phục thông thường thường được dùng trong các hoạt động hàng ngày, bao gồm quần màu nâu và áo làm từ vải.
quần phăng
Quần dài dành cho phụ nữ, được may theo kiểu phương Tây.
quần quật
Diễn tả sự lao động nặng nhọc, vất vả liên tục và kéo dài, như không có lúc nghỉ ngơi.
quần soóc
Quần kiểu Âu, cắt ngắn trên đầu gối, thường được mặc trong thời tiết ấm áp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.