quán ngữ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quán ngữ (Danh từ)

Quán ngữ là những câu nói, thành ngữ hay cụm từ cố định được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với ý nghĩa hay thông điệp đặc biệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi khi tôi muốn nhắc nhở bản thân về sự kiên nhẫn, tôi thường nghĩ đến câu 'Thất bại là mẹ thành công'."
  • 2."Câu 'Một cây làm chẳng nên non' nhắc chúng ta về sự quan trọng của việc hợp tác trong công việc."
  • 3."Khi gặp khó khăn, tôi thường nhớ đến câu 'Có công mài sắt, có ngày nên kim' để động viên bản thân."

Lưu ý khi sử dụng "quán ngữ"

Lưu ý về danh từ

"quán ngữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quán ngữ"

quán ngữ là danh từ trong tiếng Việt. Quán ngữ là những câu nói, thành ngữ hay cụm từ cố định được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với ý nghĩa hay thông điệp đặc biệt. Ví dụ: "Mỗi khi tôi muốn nhắc nhở bản thân về sự kiên nhẫn, tôi thường nghĩ đến câu 'Thất bại là mẹ thành công'."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này