quanh co

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: quanh co (Động từ)

Di chuyển theo một vòng tròn hoặc từ chỗ này sang chỗ khác một cách lượn quanh.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay trời đẹp, chúng ta có thể quanh co quanh bờ hồ."
  • 2."Cô ấy thích quanh co trên những con đường nhỏ ở thành phố."
  • 3."Bọn trẻ đang quanh co trong công viên để tìm chỗ chơi."
2
Danh từ

Nghĩa 2: quanh co (Danh từ)

Hình thức di chuyển không theo một đường thẳng, có thể làm chậm lại hoặc khiến việc đi lại không dễ dàng.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta nên tránh đường quanh co này vì dễ bị tắc nghẽn."
  • 2."Con đường quanh co này rất đẹp nhưng hơi khó đi xe."
  • 3."Mỗi lần chạy xe, tôi đều phải cẩn thận khi đi qua những khúc quanh co."

Lưu ý khi sử dụng "quanh co"

Lưu ý về động từ

"quanh co" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"quanh co" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "quanh co" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quanh co"

quanh co là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Di chuyển theo một vòng tròn hoặc từ chỗ này sang chỗ khác một cách lượn quanh. Ví dụ: "Hôm nay trời đẹp, chúng ta có thể quanh co quanh bờ hồ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này