quanh quéo
Định nghĩa
Nghĩa 1: quanh quéo (Tính từ)
Chỉ một sự vật, sự việc không có hình dạng hay hình thức rõ ràng, thường có phần rối rắm hoặc phức tạp.
- 1."Cái bếp này quanh quèo quá, khó mà nấu ăn cho ngon được."
- 2."Dự án này có nhiều khía cạnh quanh quèo, cần phải thảo luận thêm."
- 3."Nhà anh ấy quanh quèo với đồ đạc, không biết bắt đầu dọn từ đâu."
Nghĩa 2: quanh quéo (Động từ)
Hành động đi vòng quanh, không đi thẳng, thường để chỉ trích sự thiếu quyết đoán hoặc làm việc một cách không hiệu quả.
- 1."Đừng quanh quèo nữa, hãy đưa ra quyết định đi."
- 2."Cô ấy quanh quèo mãi không tìm ra được giải pháp cho vấn đề."
- 3."Chúng ta không thể quanh quèo mãi khi thời gian có hạn."
Lưu ý khi sử dụng "quanh quéo"
Lưu ý về động từ
"quanh quéo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"quanh quéo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "quanh quéo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "quanh quéo"
quanh quéo là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Chỉ một sự vật, sự việc không có hình dạng hay hình thức rõ ràng, thường có phần rối rắm hoặc phức tạp. Ví dụ: "Cái bếp này quanh quèo quá, khó mà nấu ăn cho ngon được."
Từ liên quan
quanh co
Di chuyển theo một vòng tròn hoặc từ chỗ này sang chỗ khác một cách lượn quanh.
quanh năm
Suốt cả năm, từ đầu đến cuối năm.
quanh quánh
Có độ dày, đặc, hơi quánh.
quanh quất
Ở gần một nơi nào đó, không xa.
quanh quẩn
Di chuyển quanh một khu vực mà không có mục đích rõ ràng, thường trong một khoảng thời gian dài.
quanh đi quẩn lại
Di chuyển quanh một điểm mà không có sự thay đổi vị trí rõ ràng, hoặc lặp đi lặp lại một hành động mà không đạt được kết quả mong muốn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.