quang cảnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quang cảnh (Danh từ)

Cảnh vật hiện lên một cách rõ ràng và sinh động trước mắt.

Ví dụ (3)
  • 1."Quang cảnh ngày mùa thật đẹp và tươi sáng."
  • 2."Một quang cảnh hãi hùng khiến mọi người đều sợ hãi."
  • 3."Chúng tôi ngồi trên đỉnh đồi, ngắm quang cảnh bao la của thành phố dưới ánh hoàng hôn."

Lưu ý khi sử dụng "quang cảnh"

Lưu ý về danh từ

"quang cảnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quang cảnh"

quang cảnh là danh từ trong tiếng Việt. Cảnh vật hiện lên một cách rõ ràng và sinh động trước mắt. Ví dụ: "Quang cảnh ngày mùa thật đẹp và tươi sáng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này