quang đãng
Định nghĩa
Nghĩa 1: quang đãng (Tính từ)
Sáng sủa và rộng rãi, thường được dùng để mô tả không gian thoáng đãng.
- 1."Bầu trời quang đãng."
- 2."Không gian quang đãng, sáng sủa."
- 3."Căn phòng quang đãng làm cho mọi người cảm thấy thoải mái hơn."
Lưu ý khi sử dụng "quang đãng"
Lưu ý về tính từ
"quang đãng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "quang đãng"
quang đãng là tính từ trong tiếng Việt. Sáng sủa và rộng rãi, thường được dùng để mô tả không gian thoáng đãng. Ví dụ: "Bầu trời quang đãng."
Từ liên quan
quang vinh
Vinh quang, danh tiếng, được công nhận và kính trọng bởi thành tựu hoặc phẩm hạnh.
quang âm
(Từ cũ, Văn chương) ánh sáng và bóng tối; thường được dùng để chỉ thời gian, ngày giờ.
quang điện
Điện tích (điện tử, ion dương) được sinh ra dưới tác dụng của ánh sáng, khiến vật liệu trở nên dẫn điện.
quanh
Những khu vực xung quanh, tạo thành một vòng bao quanh một địa điểm nào đó.
quanh co
Di chuyển theo một vòng tròn hoặc từ chỗ này sang chỗ khác một cách lượn quanh.
quanh năm
Suốt cả năm, từ đầu đến cuối năm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.