quân uỷ trung ương

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quân uỷ trung ương (Danh từ)

Cơ quan lãnh đạo cao nhất của đảng cộng sản đang cầm quyền trong lực lượng vũ trang tại một số quốc gia.

Ví dụ (3)
  • 1."Chủ tịch quân uỷ trung ương."
  • 2."Quân uỷ trung ương đóng vai trò quan trọng trong công tác chỉ đạo quân đội."
  • 3."Nhiệm vụ của quân uỷ trung ương là bảo đảm an ninh quốc gia."

Lưu ý khi sử dụng "quân uỷ trung ương"

Lưu ý về danh từ

"quân uỷ trung ương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quân uỷ trung ương"

quân uỷ trung ương là danh từ trong tiếng Việt. Cơ quan lãnh đạo cao nhất của đảng cộng sản đang cầm quyền trong lực lượng vũ trang tại một số quốc gia. Ví dụ: "Chủ tịch quân uỷ trung ương."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này