quân uỷ trung ương
Định nghĩa
Nghĩa 1: quân uỷ trung ương (Danh từ)
Cơ quan lãnh đạo cao nhất của đảng cộng sản đang cầm quyền trong lực lượng vũ trang tại một số quốc gia.
- 1."Chủ tịch quân uỷ trung ương."
- 2."Quân uỷ trung ương đóng vai trò quan trọng trong công tác chỉ đạo quân đội."
- 3."Nhiệm vụ của quân uỷ trung ương là bảo đảm an ninh quốc gia."
Lưu ý khi sử dụng "quân uỷ trung ương"
Lưu ý về danh từ
"quân uỷ trung ương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quân uỷ trung ương"
quân uỷ trung ương là danh từ trong tiếng Việt. Cơ quan lãnh đạo cao nhất của đảng cộng sản đang cầm quyền trong lực lượng vũ trang tại một số quốc gia. Ví dụ: "Chủ tịch quân uỷ trung ương."
Từ liên quan
quân tử
Từ ám chỉ người chồng, người yêu hoặc người đàn ông nói chung, thường được phụ nữ sử dụng trong văn chương.
quân tử nhất ngôn
Nguyên tắc của một người quân tử, tức là nói một lời thì phải giữ lời, không làm trái với lời đã hứa.
quân uỷ
(Khẩu ngữ) Từ viết tắt chỉ quân uỷ trung ương.
quân vương
Từ cũ trong văn chương dùng để chỉ vua hoặc nhà vua.
quân y
Ngành y tế phục vụ cho quân đội.
quân y viện
Bệnh viện phục vụ chăm sóc y tế cho quân nhân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.