quân lương

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quân lương (Danh từ)

Lương thực cung cấp cho quân đội.

Ví dụ (3)
  • 1."Chuẩn bị đầy đủ quân lương."
  • 2."Quân lương cần thiết cho chiến dịch dài ngày."
  • 3."Việc đảm bảo quân lương cho lính là rất quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "quân lương"

Lưu ý về danh từ

"quân lương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quân lương"

quân lương là danh từ trong tiếng Việt. Lương thực cung cấp cho quân đội. Ví dụ: "Chuẩn bị đầy đủ quân lương."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này