quần thể

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quần thể (Danh từ)

Tổ hợp kiến trúc có không gian thống nhất, bao gồm những công trình, nhà cửa, tượng đài được bố trí hợp lý, xây dựng theo một ý đồ nghệ thuật hoặc tư tưởng cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Quần thể kiến trúc"
  • 2."Quần thể di tích ở Huế thu hút rất nhiều khách du lịch."
  • 3."Quần thể này thể hiện rõ dấu ấn văn hóa của thời kỳ đó."

Lưu ý khi sử dụng "quần thể"

Lưu ý về danh từ

"quần thể" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quần thể"

quần thể là danh từ trong tiếng Việt. Tổ hợp kiến trúc có không gian thống nhất, bao gồm những công trình, nhà cửa, tượng đài được bố trí hợp lý, xây dựng theo một ý đồ nghệ thuật hoặc tư tưởng cụ thể. Ví dụ: "Quần thể kiến trúc"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này