quạt điện

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quạt điện (Danh từ)

Thiết bị điện sử dụng để tạo ra gió, giúp làm mát không khí trong không gian sống hoặc làm việc.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay thời tiết nóng quá, mình phải bật quạt điện lên để chữa nóng."
  • 2."Quạt điện trong phòng ngủ của tôi rất êm, tôi có thể ngủ ngon mà không bị nóng."
  • 3."Trời nắng oi ả, mọi người thường sử dụng quạt điện để làm mát."

Lưu ý khi sử dụng "quạt điện"

Lưu ý về danh từ

"quạt điện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quạt điện"

quạt điện là danh từ trong tiếng Việt. Thiết bị điện sử dụng để tạo ra gió, giúp làm mát không khí trong không gian sống hoặc làm việc. Ví dụ: "Hôm nay thời tiết nóng quá, mình phải bật quạt điện lên để chữa nóng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này