quân sư

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quân sư (Danh từ)

(Khẩu ngữ) người tư vấn, giúp đỡ bằng cách đưa ra phương án, ý tưởng để giải quyết khó khăn cho người khác.

Ví dụ (2)
  • 1."Anh ấy luôn là quân sư cho tôi trong mọi quyết định quan trọng."
  • 2."Trong cuộc họp, cô ấy đã đóng vai trò như một quân sư, giúp nhóm tìm ra giải pháp hiệu quả."

Lưu ý khi sử dụng "quân sư"

Lưu ý về danh từ

"quân sư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quân sư"

quân sư là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) người tư vấn, giúp đỡ bằng cách đưa ra phương án, ý tưởng để giải quyết khó khăn cho người khác. Ví dụ: "Anh ấy luôn là quân sư cho tôi trong mọi quyết định quan trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này