quẫn trí
Định nghĩa
Nghĩa 1: quẫn trí (Tính từ)
Ở trong trạng thái bối rối, mất bình tĩnh, đến mức có thể dẫn đến những suy nghĩ và hành động sai lầm.
- 1."Lo nghĩ nhiều đâm quẫn trí."
- 2."Quẫn trí làm liều."
- 3."Anh ấy đã quẫn trí khi không tìm ra cách giải quyết."
- 4."Nỗi lo lắng khiến cô ấy cảm thấy quẫn trí."
Lưu ý khi sử dụng "quẫn trí"
Lưu ý về tính từ
"quẫn trí" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "quẫn trí"
quẫn trí là tính từ trong tiếng Việt. Ở trong trạng thái bối rối, mất bình tĩnh, đến mức có thể dẫn đến những suy nghĩ và hành động sai lầm. Ví dụ: "Lo nghĩ nhiều đâm quẫn trí."
Từ liên quan
quẩy
Món ăn được làm từ bột mì, có hình dạng thỏi dài và được rán phồng.
quẫn
Ở trong trạng thái rối trí, không biết phải làm gì để giải quyết vấn đề.
quẫn bách
Trong tình trạng khốn cùng, ngặt nghèo đến mức không biết phải làm thế nào, không có cách nào để thoát ra.
quẫy
Hành động cố gắng di chuyển mạnh mẽ theo nhiều hướng khác nhau để thoát khỏi một tình huống nào đó.
quẫy đạp
Hành động di chuyển hoặc nhảy múa một cách mạnh mẽ, thường liên quan đến sự vui vẻ hoặc phấn khích.
quận
Đơn vị hành chính trong các thành phố, bao gồm nhiều phường, tương đương với huyện ở nông thôn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.