quần thần

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quần thần (Danh từ)

(Từ cũ) các quan lại trong triều, nói chung về mối quan hệ với vua.

Ví dụ (2)
  • 1."Quần thần trong triều phải tuân thủ mệnh lệnh của nhà vua."
  • 2."Cuộc họp giữa quần thần được tổ chức để bàn về chính sách mới."

Lưu ý khi sử dụng "quần thần"

Lưu ý về danh từ

"quần thần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quần thần"

quần thần là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) các quan lại trong triều, nói chung về mối quan hệ với vua. Ví dụ: "Quần thần trong triều phải tuân thủ mệnh lệnh của nhà vua."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này