quán từ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quán từ (Danh từ)

Thuật ngữ (ít dùng) để chỉ loại từ tương tự như mạo từ.

Ví dụ (2)
  • 1."Mạo từ"
  • 2."Quán từ không phổ biến trong tiếng Việt hiện đại."

Lưu ý khi sử dụng "quán từ"

Lưu ý về danh từ

"quán từ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quán từ"

quán từ là danh từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ (ít dùng) để chỉ loại từ tương tự như mạo từ. Ví dụ: "Mạo từ"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này