quật
Định nghĩa
Nghĩa 1: quật (Động từ)
Dùng sức mạnh để làm cho một vật đang đứng vững phải đổ hoặc ngã.
- 1."Cây bị bão quật ngã."
- 2."Bị bệnh tật quật ngã."
- 3."Chiếc ô tô bị gió quật lật nghiêng."
Nghĩa 2: quật (Động từ)
Đào hoặc lấy một vật từ dưới sâu lên bề mặt.
- 1."Quật mả."
- 2."Quật lấy củ khoai từ dưới đất."
Lưu ý khi sử dụng "quật"
Lưu ý về động từ
"quật" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "quật" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "quật"
quật là động từ trong tiếng Việt. Dùng sức mạnh để làm cho một vật đang đứng vững phải đổ hoặc ngã. Ví dụ: "Cây bị bão quật ngã."
Từ liên quan
quận lỵ
Địa điểm trung tâm hành chính của một quận, nơi tiếp nhận và xử lý các công việc hành chính.
quận uỷ
Cơ quan lãnh đạo của đảng bộ ở cấp quận.
quận vương
Danh xưng chỉ một chức vụ trong hệ thống phong kiến, thường có quyền lực và địa vị cao trong xã hội.
quật cường
Cứng cỏi, có tinh thần bất khuất, luôn sẵn sàng đấu tranh và không chịu khuất phục.
quật khởi
Hành động vùng dậy và đấu tranh với khí thế mạnh mẽ.
quậy
Có nghĩa tương tự như quấy, chỉ hành động khuấy động hoặc xáo trộn một chất lỏng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.