quật

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: quật (Động từ)

Dùng sức mạnh để làm cho một vật đang đứng vững phải đổ hoặc ngã.

Ví dụ (3)
  • 1."Cây bị bão quật ngã."
  • 2."Bị bệnh tật quật ngã."
  • 3."Chiếc ô tô bị gió quật lật nghiêng."
2
Động từ

Nghĩa 2: quật (Động từ)

Đào hoặc lấy một vật từ dưới sâu lên bề mặt.

Ví dụ (2)
  • 1."Quật mả."
  • 2."Quật lấy củ khoai từ dưới đất."

Lưu ý khi sử dụng "quật"

Lưu ý về động từ

"quật" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "quật" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quật"

quật là động từ trong tiếng Việt. Dùng sức mạnh để làm cho một vật đang đứng vững phải đổ hoặc ngã. Ví dụ: "Cây bị bão quật ngã."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này