Từ vựng vần Q (trang 1/4)
Tổng 707 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "Q". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- qMột ký tự hoặc biểu tượng dùng để đại diện cho một đối tượng hoặc ý tưởng.
- q,qHành động hoặc trạng thái không chắc chắn, không rõ ràng.
- qđViết tắt của 'quyết định', là hành động hoặc kết quả của việc lựa chọn một cách chính thức.
- qhViết tắt của 'quan hệ' trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc xã hội.
- qsMột từ viết tắt hoặc một thuật ngữ được sử dụng trong giao tiếp trực tuyến, thường mang nghĩa hài hước hoặc châm biếm.
- quàVật được tặng hoặc biếu để thể hiện sự quan tâm và quý mến.
- quáVượt qua một giới hạn quy định hoặc một mốc thời gian cụ thể.
- qua(Phương ngữ, Khẩu ngữ) từ mà người đàn ông lớn tuổi dùng để tự xưng một cách thân mật khi trò chuyện với người trẻ hơn hoặc cấp dưới.
- quả(Khẩu ngữ) món lợi thu được từ việc làm ăn, buôn bán.
- quạMột loại chim có bộ lông đen, thường được biết đến với tiếng kêu đặc trưng và là biểu tượng của sự thông minh.
- quá bánHành động bán một lượng hàng hóa nhiều hơn so với nhu cầu thực tế.
- quà bánhCác loại đồ ăn, món ngon được chế biến để tặng hoặc làm quà, thường là những món ngọt như bánh kẹo.
- quả báoKết quả của những hành động, sự việc xảy ra trước đó, thường liên quan đến hậu quả của việc làm xấu.
- quá bộ(Kiểu cách) ghé thăm, đến chơi một cách lịch sự, thể hiện sự nhún nhường, thường được dùng trong lời mời người khác đến thăm nhà mình.
- quá bữa(ăn uống) muộn hơn so với thời gian thường lệ của bữa ăn.
- quả cảmSự dũng cảm, khả năng đối mặt với khó khăn, nguy hiểm hoặc thử thách mà không sợ hãi.
- quả cânVật có khối lượng nhất định, được sử dụng để xác định trọng lượng của các vật khác bằng cái cân.
- quá cảnh(vận chuyển hàng hoá, hành khách) di chuyển qua lãnh thổ của một hoặc nhiều nước để đến một nước khác, dựa trên hiệp định đã được ký kết giữa các nước liên quan.
- quà cápQuà để biếu, tặng (nói chung).
- qua cầu rút vánMột trò chơi dân gian, trong đó người chơi phải nhảy qua cầu ngang và di chuyển nhanh nhẹn để không bị ván cầu rút lại.
- quá chén(Khẩu ngữ) Uống quá nhiều rượu, dẫn đến say xỉn.
- quá chừng(Khẩu ngữ) diễn tả mức độ vượt trội hơn bình thường.
- quá cố(Trang trọng) chỉ người đã qua đời.
- quá cỡQuá mức bình thường.
- quá đàĐược sử dụng để chỉ một trạng thái lỡ trớn hoặc vượt quá mức cho phép.
- quả đấmBộ phận của một loại khóa cửa, có hình tròn hoặc hình quả trứng, dùng để nắm và vặn khi mở hoặc đóng cửa.
- quá đángTừ chỉ mức độ vượt qua mức cần thiết hoặc có thể chấp nhận, tạo cảm giác khó chịu.
- quả đấtTrái Đất, nơi sinh sống của con người và các loài sinh vật.
- quá đi chứCụm từ dùng để nhấn mạnh hoặc thể hiện sự ngạc nhiên, không đồng tình trong một câu.
- quá độThời gian hoặc giai đoạn chuyển tiếp từ một trạng thái này sang trạng thái khác.
- qua đò khinh sóngHành động qua đò ở chỗ có sóng nhẹ, thường là để chỉ những chuyến đi bình an, nhẹ nhàng.
- quá đỗiQuá mức bình thường; thể hiện sự cảm xúc mạnh mẽ hơn bình thường.
- qua đời(Trang trọng) qua đời, nghĩa là kết thúc cuộc sống, thường được dùng trong các tình huống trang trọng.
- quạ đội lốt côngNói đến những người giả tạo, mạo nhận hoặc làm ra vẻ ngoài cao quý nhưng thực chất không phải vậy.
- quá giấc(đi ngủ) muộn hơn nhiều so với thường lệ.
- quá giangRầm dùng để đỡ mái nhà, được bắc ngang từ tường bên này sang tường bên kia.
- quá khíchMạnh mẽ và quyết liệt một cách quá mức trong các hoạt động đấu tranh, thường mang hàm ý chê bai.
- quá khổCó kích thước lớn hơn mức bình thường hoặc vượt quá giới hạn cho phép.
- quá khứThời gian đã trôi qua, không còn xảy ra ở hiện tại.
- quả lắc(Khẩu ngữ) loại con lắc được sử dụng trong đồng hồ để điều chỉnh thời gian.
- qua lạiCó tính chất hai chiều, thể hiện sự tác động và ảnh hưởng lẫn nhau.
- quá lắm(Khẩu ngữ) dùng để chỉ mức độ quá mức, gây khó chịu hoặc không thể chấp nhận được.
- quá lắm cũng chỉDiễn đạt mức độ cực kỳ, thường ở tình huống buộc phải chấp nhận hoặc không thể thay đổi.
- qua loaMột loại trái cây có vỏ ngoài mỏng, màu vàng hoặc xanh, thường có vị chua ngọt.
- quá lờiThể hiện sự tâng bốc quá mức, làm cho người khác cảm thấy không thoải mái hoặc không chân thực.
- quá lửaChịu tác động của nhiệt độ lửa vượt quá mức cần thiết.
- quả lừa(Khẩu ngữ) chỉ một trò lừa bịp hoặc mánh khóe gian lận.
- quá lứa lỡ thìChỉ tình trạng của một người đã đến tuổi trưởng thành nhưng vẫn chưa lập gia đình hoặc không có mối quan hệ tình cảm ổn định.
- qua mặt(Khẩu ngữ) lờ đi, không hỏi ý kiến hay không thông báo, thể hiện sự coi thường.
- quá mù ra mưaHành động ra ngoài khi trời mưa mà không mang theo ô hoặc áo mưa, có thể gây ướt hoặc khó chịu.
- quạ mượn lông côngNgười không có thực tài nhưng lại cố tỏ ra mình có năng lực, thường để gây ấn tượng với người khác.
- qua ngàyChỉ về thời gian, có ý nghĩa là vào ngày tiếp theo hoặc ngày hôm sau.
- qua ngày đoạn thángDiễn tả sự trôi qua thời gian, nhấn mạnh sự thay đổi trong cuộc sống hoặc cảm xúc.
- quả nhânNgười có thật, thường đề cập đến người ngoài đời sống thực, không phải là nhân vật trong văn học hay truyền thuyết.
- quả nhiênĐúng như đã dự đoán, đúng như mong đợi.
- quả phụ(Trang trọng) người phụ nữ mất chồng.
- quả phúcKết quả của việc làm phúc, giúp đỡ người khác, theo quan niệm trong đạo Phật.
- quá quắtQuá mức có thể chấp nhận hoặc chịu đựng.
- qua quítMột loại trái cây có vị ngọt, thường được ăn tươi hoặc làm nước ép.
- quả quyếtKhẳng định một cách chắc chắn, không chút do dự.
- qua quýtMột loại trái cây thuộc họ cam quýt, có vị ngọt, vỏ mỏng và thường được ăn tươi hoặc dùng để làm nước uống.
- qua sông phải luỵ đòMột câu tục ngữ chỉ ra rằng để đạt được điều gì đó, đôi khi cần phải trải qua khó khăn hoặc hy sinh.
- quá sứcVượt quá khả năng chịu đựng hoặc khả năng thực hiện của một người hoặc vật.
- quá tảiSự vượt quá khả năng chuyên chở hoặc sức chịu đựng cho phép.
- quá tam ba bậnCâu thành ngữ này có nghĩa là một người nào đó cần phải thận trọng trong việc làm gì đó quá ba lần, nếu không sẽ gây ra rắc rối hoặc hậu quả xấu.
- quả tangTừ dùng để chỉ việc bị bắt gặp hoặc phát hiện ngay lúc đang thực hiện một hành động lén lút, phạm pháp.
- quá tayHành động làm một việc gì đó quá mức hoặc vượt quá giới hạn, thường dùng để chỉ sự thái quá trong hành động hoặc cảm xúc.
- quả thậtQuả đúng như vậy, không còn gì phải nghi ngờ, dùng để biểu thị sự khẳng định hoặc phân trần.
- quá thể(Khẩu ngữ) vượt quá mức bình thường có thể có.
- quả thựcTừ dùng để nhấn mạnh tính xác thực hoặc sự thật của điều gì đó.
- quả tìnhThật sự là như vậy (dùng để thể hiện sự phân trần, thanh minh).
- quá tộiDiễn tả cảm xúc khi cảm thấy thương xót hoặc không công bằng với một ai đó trong tình huống cụ thể.
- quá trìnhQuá trình chỉ sự phát triển hoặc biến đổi diễn ra qua một khoảng thời gian nhất định.
- quá trờiTừ chỉ sự quá mức hay ngạc nhiên trong cách diễn đạt (thường sử dụng trong phương ngữ và khẩu ngữ).
- quá trớnQuá mức, vượt qua giới hạn cho phép.
- quá ưMột cách nhấn mạnh ý nghĩa hoặc cảm xúc, thường mang nghĩa 'rất' hoặc 'quá mức'.
- quá vãngTừ dùng để chỉ những điều thuộc về quá khứ.
- quả vậyĐúng là như vậy.
- quá xá(Phương ngữ, Khẩu ngữ) tương tự như 'quá trời', diễn tả một mức độ rất lớn.
- quác(Ít dùng) Từ mô phỏng âm thanh kêu lớn của gà, ngỗng và một số loại chim lớn.
- quặc(Khẩu ngữ) Kéo, móc vào một vật nào đó.
- quạc(Thông tục) mở miệng ra để nói một cách to tiếng hoặc ồn ào.
- quắcGiương to mắt nhìn với biểu cảm khác thường, thể hiện thái độ giận dữ, bất bình hoặc đe dọa.
- quắc thướcTừ dùng để chỉ người đàn ông tuổi cao nhưng vẫn khỏe mạnh, nhanh nhẹn và rắn rỏi.
- quạchCây leo thuộc họ cà phê, có lá màu nâu đậm và vỏ cây rất đắng, thường được dùng trong việc ăn trầu.
- quáchTừ chỉ phần bên ngoài, đặc biệt là lớp bao bọc xung quanh đồ vật hay cơ thể.
- quàiChỉ hành động khó chịu, bất mãn về điều gì đó.
- quáiDùng để chỉ một điều gì đó khác lạ, kỳ quái hoặc không bình thường.
- quại(Khẩu ngữ) đấm thật mạnh bằng nắm đấm.
- quaiBộ phận gắn vào vật, dùng để xách, mang hoặc đeo theo người.
- quải(Phương ngữ) Hành động rải hoặc vãi thứ gì đó.
- quái ácQuái lạ và độc ác, thường dùng để chỉ những điều tàn nhẫn hoặc bất thường.
- quai bịBệnh lây lan do virus gây ra, dẫn đến sưng tuyến nước bọt ở vùng mang tai.
- quai chèoVòng dây bện chắc dùng để gắn mái chèo vào cọc chèo, giúp ổn định khi chèo thuyền.
- quái đảnKỳ quái, phi lý hoặc không giống như bình thường.
- quái dịKhác thường, lạ lùng, không giống những gì mà người khác cho là bình thường.
- quải đơm(Từ cũ) dùng để chỉ hành động cúng tế một cách khái quát.
- quái gởKỳ quái, khác thường và không bình thường.
- quai hàmPhần xương của hàm dưới, nằm ở bên và phía dưới mặt.
- quái kiệtNgười có tài năng, sự xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó nhưng có tính cách hoặc hành vi kỳ quặc.
- quái lạTừ dùng để chỉ những điều lạ lùng, khó hiểu và rất đáng ngạc nhiên.
- quái nhânNgười có hành vi kỳ quặc, khác thường so với người khác.
- quái quỉNgười hoặc vật có vẻ ngoài kỳ lạ hoặc khác thường, thường gây sợ hãi hoặc khó chịu.
- quái quỷCó tính chất giống như quỷ quái; kỳ lạ hoặc mất bình thường.
- quái thaiQuái thai là thuật ngữ chỉ những người có hình dạng hoặc hành vi khác thường, thường được sử dụng để chỉ những điều kỳ lạ hoặc không bình thường.
- quái vậtSinh vật mà thường được mô tả là có hình dáng khác thường, đáng sợ, không giống với các loài vật bình thường.
- quai xanh vành chảoQuai xanh vành chảo là một loại cá thường thấy trong các ao hồ, có thân hình dẹt và màu xanh lá cây đặc trưng.
- quắmĐây là từ dùng để chỉ một loại dao có lưỡi cong, thường dùng trong nông nghiệp.
- quặmCong xuống và quặp ngược lại.
- quằm quặmTừ dùng để tả vẻ mặt hoặc ánh mắt có vẻ lạnh lùng, thâm hiểm và đáng gờm.
- quăm quắmTừ dùng để diễn tả vẻ nhìn gườm gườm, không chớp mắt, tạo cảm giác dễ sợ.
- quẩnBị vướng víu hoặc cản trở trong quá trình di chuyển.
- quanTừ cũ chỉ viên chức có quyền lực trong bộ máy nhà nước phong kiến hoặc thực dân.
- quắn(Thông tục) trong trạng thái co rúm lại hoặc bị co lại.
- quânCon bài hoặc con cờ trong các trò chơi như cờ vua, cờ tướng.
- quẫnỞ trong trạng thái rối trí, không biết phải làm gì để giải quyết vấn đề.
- quánNơi để ăn uống, thư giãn hoặc tụ tập, thường là quán cà phê, quán ăn.
- quằnỞ trạng thái bị cong xuống do chịu lực nặng hơn sức chịu đựng.
- quầnĐồ mặc từ thắt lưng trở xuống, có hai ống để xỏ chân vào.
- quấnHành động bám theo hoặc ở gần ai đó, không rời xa vì tình cảm hoặc sự gắn bó.
- quặnGây ra đau đớn, cảm giác khó chịu thường xảy ra một cách đột ngột.
- quản(Khẩu ngữ) quản lý, trông coi hoặc điều khiển ai đó hoặc một hoạt động nào đó.
- quànMột bữa tiệc hoặc lễ hội, đặc biệt là tiệc mừng hoặc lễ chúc mừng.
- quậnĐơn vị hành chính trong các thành phố, bao gồm nhiều phường, tương đương với huyện ở nông thôn.
- quănỞ trạng thái cong hoặc cuộn lại, không còn thẳng.
- quan ảiCửa ải, thường được dùng trong văn chương cổ.
- quần áoĐồ dùng để mặc, bao gồm quần, áo và các loại trang phục khác.
- quần âuQuần có kiểu dáng châu Âu, thường có cạp ngồi cao, ống may đứng và rộng vừa phải, tạo vẻ gọn gàng.
- quẫn báchTrong tình trạng khốn cùng, ngặt nghèo đến mức không biết phải làm thế nào, không có cách nào để thoát ra.
- quân báoThông tin tình báo mà quân đội thu thập hoặc xử lý.
- quân bịCác phương tiện dùng để thực hiện chiến tranh, bao gồm trang bị, vũ khí, và chiến thuật.
- quân bìnhTừ dùng để chỉ trạng thái cân bằng hoặc ngang bằng nhau.
- quần bòQuần được thiết kế theo kiểu Âu, may từ vải bò, thường có kiểu dáng và đường nét đặc trưng.
- quản bútCán dùng để cắm ngòi bút vào, giúp việc viết dễ dàng hơn.
- quân bưuCông tác bưu chính thực hiện trong nội bộ của tổ chức quân đội.
- quản ca(Ít dùng) Người phụ trách điều khiển và huấn luyện một nhóm hát.
- quân caMột bài hát thể hiện tinh thần yêu nước, thường được hát trong các sự kiện quân đội hoặc lễ hội quốc gia.
- quan cáchMang phong cách của người bề trên, tỏ ra quyền lực giống như quan lại đối với người dân thường.
- quân cảngNơi mà tàu thuyền neo đậu và cập bến để bốc dỡ hàng hóa hoặc hành khách.
- quân cảnhLực lượng quân đội chịu trách nhiệm bảo vệ an ninh trong một khu vực, thường liên quan đến cảnh sát quân sự hoặc an ninh quân sự.
- quản chếHạn chế quyền tự do của một cá nhân, thường để giám sát hoặc kiểm soát họ.
- quân chínhQuân chính là một nhóm người, thường là lực lượng vũ trang hoặc đội ngũ có tổ chức, hoạt động trong lĩnh vực quân sự hoặc hành chính.
- quân chủHình thức chính trị trong đó quyền lực tối cao thuộc về một cá nhân, thường được gọi là vua hoặc nữ hoàng.
- quân chủ chuyên chếHình thức cai trị trong đó quyền lực tối cao thuộc về một vị quân chủ, không bị hạn chế bởi luật pháp hay các cơ quan khác.
- quân chủ lập hiếnHệ thống chính trị trong đó vua hoặc hoàng đế chủ yếu giữ vai trò biểu tượng, với quyền lực thực sự nằm trong tay cơ quan lập pháp được bầu cử.
- quận chúaMột cách gọi chỉ những cô gái con của vua hoặc hoàng thất, thường mang tước vị và quyền hạn nhất định trong triều đình.
- quan chứcNgười đảm nhận các chức vụ quan trọng trong bộ máy nhà nước.
- quần chúng(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ những người không phải là thành viên của đảng, thường được sử dụng trong bối cảnh có liên quan đến đảng lãnh đạo.
- quân chủngMột loại tổ chức quân đội, thường chỉ một nhánh cụ thể như bộ binh, hải quân, không quân.
- quân cơHệ thống hoặc tổ chức liên quan đến quân đội, thường được sử dụng trong quân sự để chỉ các hoạt động chiến lược hoặc kế hoạch.
- quán cóc(Khẩu ngữ) quán nhỏ, thường bán hàng tạm bợ, có tính chất ngẫu hứng.
- quận công(Từ cũ) tước vị công bậc thứ hai, xếp sau tước quốc công.
- quân côngKhái niệm chỉ việc làm cho tốt, có hiệu quả trong các lĩnh vực như công việc, học tập hoặc các hoạt động khác.
- quần cưTụ họp tại một địa điểm để sinh sống chung.
- quần cụtQuần đùi, thường được gọi theo cách địa phương.
- quân dânKhái niệm chung chỉ tất cả những người thuộc quân đội và dân thường, thể hiện sự gắn bó, đoàn kết trong xã hội.
- quan dạngCó dáng điệu như những người có quyền hành, cố gắng tạo vẻ oai vệ.
- quần đảoTập hợp nhiều đảo nằm gần nhau trong một khu vực địa lý nhất định.
- quân dịchNghĩa vụ công dân tham gia phục vụ trong quân đội khi có chiến sự, thường chỉ về quân đội của các nước tư bản.
- quan điểmCách nhìn nhận, quan sát và suy nghĩ về một vấn đề nào đó.
- quân đoànĐơn vị quân đội trong thời chiến, thường được tổ chức từ hai đơn vị quân đội lớn trở lên dưới sự chỉ huy thống nhất.
- quản đốcNgười đứng đầu và chịu trách nhiệm quản lý một phân xưởng hoặc một xưởng trong nhà máy, xí nghiệp.
- quân độiLực lượng vũ trang được tổ chức và tập trung của một quốc gia, nhằm phục vụ cho mục đích chính trị và bảo vệ đất nước.
- quần đông xuânQuần mỏng, được dệt bằng sợi, ôm sát vào cơ thể, thường được mặc bên trong vào mùa lạnh.
- quần đùiQuần có ống ngắn, thường dừng lại ở giữa đùi.
- quân dụngCác công cụ, thiết bị hoặc vật phẩm dùng trong quân sự.
- quân dượcCác loại thuốc, vị thuốc dùng trong quân đội để chữa bệnh, chăm sóc sức khỏe cho quân nhân.
- quản giaNgười làm thuê có trách nhiệm trông coi và quản lý việc nhà cho một gia đình giàu có.
- quan gia(Từ cũ) cách gọi dành cho vua hay người có quyền lực tối cao.
- quản giáoNgười chịu trách nhiệm quản lý và giáo dục phạm nhân.
- quân giớiCác loại vũ khí và đạn dược được sử dụng trong quân đội.
- quan hà(Từ cũ, Văn chương) cửa ải và sông, thường được sử dụng để chỉ sự xa xôi và cách trở.
- quân hàmChức vụ, cấp bậc của một người trong quân đội, được thể hiện qua biểu tượng hoặc huy hiệu. Quân hàm giúp xác định vai trò và trách nhiệm của từng quân nhân.
- quân hạm(Thuật ngữ cổ) tàu chiến, đặc biệt là tàu được sử dụng trong hải quân.
- quân hànhHành động hoặc việc di chuyển của lực lượng quân sự trong chiến tranh.
- quan hệTrạng thái tác động qua lại và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các sự vật hoặc cá nhân.
- quan hệ sản xuấtQuan hệ giữa con người trong quá trình sản xuất ra của cải vật chất, bao gồm các khía cạnh về sở hữu, quản lý và phân phối.
- quân hiệuPhù hiệu của quân đội hoặc quân chủng, thường được gắn ở trước mũ.
- quan họDân ca trữ tình vùng Bắc Ninh, nổi bật với những làn điệu phong phú và thường được biểu diễn dưới hình thức hát đối đáp.
- quân hồi vô lệnhHành động trở về một địa điểm, đơn vị quân sự mà không có chỉ thị hay lệnh từ cấp trên.