quang minh chính đại
Định nghĩa
Nghĩa 1: quang minh chính đại (Tính từ)
Có nghĩa là ngay thẳng, rõ ràng, công bằng và chính xác, thường được dùng để chỉ những người hoặc hành động mang tính chất chính đáng và trung thực.
- 1."Người lãnh đạo ấy luôn hoạt động quang minh chính đại, không bao giờ lợi dụng chức quyền."
- 2."Chúng ta cần lựa chọn những sản phẩm quang minh chính đại để bảo vệ sức khỏe của mình."
- 3."Hành động của cô ấy quang minh chính đại đã giúp mọi người tin tưởng hơn vào công ty."
Nghĩa 2: quang minh chính đại (Danh từ)
Dùng để chỉ các hành động, cách thức mà con người hoặc tổ chức thực hiện với đạo đức cao và không khuất tất.
- 1."Công ty luôn hoạt động theo nguyên tắc quang minh chính đại, không bao giờ tham nhũng."
- 2."Trong xã hội, mọi người đều mong muốn sống và làm việc quang minh chính đại."
- 3."Chúng ta cần có những hoạt động quang minh chính đại để xây dựng lòng tin giữa các thành viên."
Lưu ý khi sử dụng "quang minh chính đại"
Lưu ý về tính từ
"quang minh chính đại" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"quang minh chính đại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "quang minh chính đại" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "quang minh chính đại"
quang minh chính đại là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Có nghĩa là ngay thẳng, rõ ràng, công bằng và chính xác, thường được dùng để chỉ những người hoặc hành động mang tính chất chính đáng và trung thực. Ví dụ: "Người lãnh đạo ấy luôn hoạt động quang minh chính đại, không bao giờ lợi dụng chức quyền."
Từ liên quan
quang học
Môn vật lý nghiên cứu về ánh sáng và sự tương tác của ánh sáng với vật chất.
quang hợp
Quá trình sinh học trong thực vật và vi khuẩn, tạo ra chất hữu cơ từ carbon và nước dưới tác động của ánh sáng.
quang minh
Từ ít sử dụng, có nghĩa là rõ ràng và sáng tỏ.
quang năng
Năng lượng từ ánh sáng.
quang phổ
Dải ánh sáng nhiều màu sắc thu được khi phân tích chùm ánh sáng phức tạp bằng dụng cụ thích hợp.
quang quác
(Khẩu ngữ) nói hoặc la hét một cách rất to, gây cảm giác khó chịu, thường mang hàm ý mỉa mai hoặc coi thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.