quang vinh
Định nghĩa
Nghĩa 1: quang vinh (Danh từ)
Vinh quang, danh tiếng, được công nhận và kính trọng bởi thành tựu hoặc phẩm hạnh.
- 1."Sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy đã đạt được quang vinh в которых mọi người đều công nhận tài năng của mình."
- 2."Quang vinh của đội bóng được thể hiện rõ qua những giải thưởng mà họ đã nhận được."
- 3."Tôi luôn mơ ước có một ngày mình sẽ đứng trên sân khấu nhận giải thưởng quang vinh."
Nghĩa 2: quang vinh (Tính từ)
Mang ý nghĩa vinh quang, kiêu hãnh.
- 1."Buổi lễ trao giải hôm nay thật quang vinh khi có sự tham gia của nhiều ngôi sao nổi tiếng."
- 2."Cảm giác quang vinh khi làm việc chăm chỉ và nhận được thành quả thật tuyệt vời."
- 3."Mỗi người đều mong muốn được sống một cuộc đời quang vinh, được mọi người kính trọng."
Lưu ý khi sử dụng "quang vinh"
Lưu ý về tính từ
"quang vinh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"quang vinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "quang vinh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "quang vinh"
quang vinh là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Vinh quang, danh tiếng, được công nhận và kính trọng bởi thành tựu hoặc phẩm hạnh. Ví dụ: "Sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy đã đạt được quang vinh в которых mọi người đều công nhận tài năng của mình."
Từ liên quan
quang quẻ
Quang đãng và thoáng đãng, nói chung về một không gian hay bầu trời.
quang sai
Tình huống khi có một sự sai lầm trong việc diễn giải thông tin hoặc dữ liệu, dẫn đến những quyết định không chính xác.
quang thông
Đại lượng đo độ sáng, cho biết công suất bức xạ của chùm ánh sáng phát ra từ một nguồn sáng điểm.
quang âm
(Từ cũ, Văn chương) ánh sáng và bóng tối; thường được dùng để chỉ thời gian, ngày giờ.
quang điện
Điện tích (điện tử, ion dương) được sinh ra dưới tác dụng của ánh sáng, khiến vật liệu trở nên dẫn điện.
quang đãng
Sáng sủa và rộng rãi, thường được dùng để mô tả không gian thoáng đãng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.