quân tịch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quân tịch (Danh từ)

Tư cách pháp lý của quân nhân tại ngũ, với các quyền lợi và nghĩa vụ được quy định bởi luật pháp, điều lệnh, điều lệ quân đội và các văn bản pháp quy khác của nhà nước.

Ví dụ (3)
  • 1."Tước quân tịch."
  • 2."Quân tịch của anh ấy đã được xác nhận bởi cơ quan chức năng."
  • 3."Mỗi quân nhân đều có nhiệm vụ bảo vệ quân tịch của mình."

Lưu ý khi sử dụng "quân tịch"

Lưu ý về danh từ

"quân tịch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quân tịch"

quân tịch là danh từ trong tiếng Việt. Tư cách pháp lý của quân nhân tại ngũ, với các quyền lợi và nghĩa vụ được quy định bởi luật pháp, điều lệnh, điều lệ quân đội và các văn bản pháp quy khác của nhà nước. Ví dụ: "Tước quân tịch."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này