quần ngựa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quần ngựa (Danh từ)

Khu vực dành cho hoạt động đua ngựa.

Ví dụ (3)
  • 1."Sân quần ngựa"
  • 2."Hôm nay, tôi sẽ đến xem cuộc đua tại quần ngựa."
  • 3."Quần ngựa này nổi tiếng với những cuộc đua hấp dẫn."

Lưu ý khi sử dụng "quần ngựa"

Lưu ý về danh từ

"quần ngựa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quần ngựa"

quần ngựa là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực dành cho hoạt động đua ngựa. Ví dụ: "Sân quần ngựa"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này