quần quật
Định nghĩa
Nghĩa 1: quần quật (Tính từ)
Diễn tả sự lao động nặng nhọc, vất vả liên tục và kéo dài, như không có lúc nghỉ ngơi.
- 1."Làm quần quật suốt cả ngày."
- 2."Quần quật suốt ngày mà vẫn không đủ ăn."
- 3."Họ quần quật một tháng trời để hoàn thành dự án."
Lưu ý khi sử dụng "quần quật"
Lưu ý về tính từ
"quần quật" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "quần quật"
quần quật là tính từ trong tiếng Việt. Diễn tả sự lao động nặng nhọc, vất vả liên tục và kéo dài, như không có lúc nghỉ ngơi. Ví dụ: "Làm quần quật suốt cả ngày."
Từ liên quan
quần nâu áo vải
Một bộ trang phục thông thường thường được dùng trong các hoạt động hàng ngày, bao gồm quần màu nâu và áo làm từ vải.
quần nịt
Quần nịt là một loại trang phục, thường là quần chật ôm sát được làm từ chất liệu co giãn, thường được sử dụng để mặc trong các hoạt động thể thao hoặc vệ sinh cá nhân.
quần phăng
Quần dài dành cho phụ nữ, được may theo kiểu phương Tây.
quần soóc
Quần kiểu Âu, cắt ngắn trên đầu gối, thường được mặc trong thời tiết ấm áp.
quần thảo
Hành động đọ sức giữa nhiều người, thường kéo dài, nhằm giành chiến thắng.
quần thần
(Từ cũ) các quan lại trong triều, nói chung về mối quan hệ với vua.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.