quân tử

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quân tử (Danh từ)

Từ ám chỉ người chồng, người yêu hoặc người đàn ông nói chung, thường được phụ nữ sử dụng trong văn chương.

Ví dụ (3)
  • 1.""Hai tay bưng chén rượu đào, Xin mời quân tử uống vào cho say.""
  • 2."Trong bài thơ, tác giả đã gọi người yêu của mình là quân tử với sự trân trọng."
  • 3."Quân tử luôn được xem là người có đức hạnh và lòng nhân ái."

Lưu ý khi sử dụng "quân tử"

Lưu ý về danh từ

"quân tử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quân tử"

quân tử là danh từ trong tiếng Việt. Từ ám chỉ người chồng, người yêu hoặc người đàn ông nói chung, thường được phụ nữ sử dụng trong văn chương. Ví dụ: ""Hai tay bưng chén rượu đào, Xin mời quân tử uống vào cho say.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này