quần vợt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quần vợt (Danh từ)

Môn thể thao dành cho hai hoặc bốn người, sử dụng vợt có cán dài để đánh quả bóng nhỏ qua lại trên lưới căng giữa sân.

Ví dụ (3)
  • 1."Chơi quần vợt rất tốt cho sức khỏe."
  • 2."Sân quần vợt ở công viên luôn đông người chơi."
  • 3."Tôi thường chơi quần vợt vào cuối tuần."

Lưu ý khi sử dụng "quần vợt"

Lưu ý về danh từ

"quần vợt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quần vợt"

quần vợt là danh từ trong tiếng Việt. Môn thể thao dành cho hai hoặc bốn người, sử dụng vợt có cán dài để đánh quả bóng nhỏ qua lại trên lưới căng giữa sân. Ví dụ: "Chơi quần vợt rất tốt cho sức khỏe."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này