quán quân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quán quân (Danh từ)

Người giành chiến thắng trong một cuộc thi hoặc một giải đấu, thường là ở vị trí đầu bảng.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy đã trở thành quán quân của giải đấu bóng đá năm nay."
  • 2."Cô gái đó là quán quân trong cuộc thi hát vừa rồi."
  • 3."Chúng tôi rất tự hào khi đội nhà là quán quân của giải vô địch quốc gia."
2
Danh từ

Nghĩa 2: quán quân (Danh từ)

Người dẫn đầu, xuất sắc nhất trong một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong ngành công nghiệp này, anh ấy được coi là quán quân về công nghệ."
  • 2."Cô giáo của tôi là quán quân trong việc giảng dạy tiếng Anh."
  • 3."Họ là quán quân trong việc sáng tạo các sản phẩm mới trên thị trường."

Lưu ý khi sử dụng "quán quân"

Lưu ý về danh từ

"quán quân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "quán quân" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quán quân"

quán quân là danh từ trong tiếng Việt. Người giành chiến thắng trong một cuộc thi hoặc một giải đấu, thường là ở vị trí đầu bảng. Ví dụ: "Anh ấy đã trở thành quán quân của giải đấu bóng đá năm nay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này