quân tình nguyện

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quân tình nguyện (Danh từ)

Đội quân được tổ chức dựa trên sự tự nguyện nhằm hỗ trợ một dân tộc khác trong cuộc chiến chống lại kẻ thù chung.

Ví dụ (3)
  • 1."Quân tình nguyện Việt Nam tại Campuchia."
  • 2."Trong chiến tranh, nhiều quân tình nguyện đã lên đường giúp đỡ những nước bạn."
  • 3."Họ là những quân tình nguyện luôn sẵn sàng chiến đấu vì lý tưởng tự do."

Lưu ý khi sử dụng "quân tình nguyện"

Lưu ý về danh từ

"quân tình nguyện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quân tình nguyện"

quân tình nguyện là danh từ trong tiếng Việt. Đội quân được tổ chức dựa trên sự tự nguyện nhằm hỗ trợ một dân tộc khác trong cuộc chiến chống lại kẻ thù chung. Ví dụ: "Quân tình nguyện Việt Nam tại Campuchia."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này