quan tài

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quan tài (Danh từ)

Một chiếc hộp hoặc vật dụng được sử dụng để chứa thi thể của người đã mất, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong lễ tang, mọi người thường đặt hoa lên quan tài để tỏ lòng kính trọng."
  • 2."Chúng tôi đã quyết định chọn một quan tài đơn giản cho ông nội."
  • 3."Quan tài được mang ra ngoài để chuẩn bị cho lễ an táng."

Lưu ý khi sử dụng "quan tài"

Lưu ý về danh từ

"quan tài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quan tài"

quan tài là danh từ trong tiếng Việt. Một chiếc hộp hoặc vật dụng được sử dụng để chứa thi thể của người đã mất, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại. Ví dụ: "Trong lễ tang, mọi người thường đặt hoa lên quan tài để tỏ lòng kính trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này