quân khí

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quân khí (Danh từ)

Ngành công tác của quân đội liên quan đến việc bảo quản, cấp phát và sửa chữa các trang thiết bị quân sự.

Ví dụ (3)
  • 1."Xưởng quân khí"
  • 2."Nhân viên quân khí có trách nhiệm kiểm tra và bảo trì vũ khí."
  • 3."Quân khí là một phần quan trọng trong việc đảm bảo sẵn sàng chiến đấu của quân đội."

Lưu ý khi sử dụng "quân khí"

Lưu ý về danh từ

"quân khí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quân khí"

quân khí là danh từ trong tiếng Việt. Ngành công tác của quân đội liên quan đến việc bảo quản, cấp phát và sửa chữa các trang thiết bị quân sự. Ví dụ: "Xưởng quân khí"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này