quầng
Định nghĩa
Nghĩa 1: quầng (Danh từ)
Vùng da có màu sẫm xung quanh mắt.
- 1."Mắt có quầng vì thức đêm nhiều."
- 2."Mắt thâm quầng."
- 3."Sau một tuần làm việc căng thẳng, tôi đã xuất hiện quầng thâm quanh mắt."
- 4."Quầng mắt của cô ấy trông rất rõ sau khi mất ngủ."
Lưu ý khi sử dụng "quầng"
Lưu ý về danh từ
"quầng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quầng"
quầng là danh từ trong tiếng Việt. Vùng da có màu sẫm xung quanh mắt. Ví dụ: "Mắt có quầng vì thức đêm nhiều."
Từ liên quan
quần đông xuân
Quần mỏng, được dệt bằng sợi, ôm sát vào cơ thể, thường được mặc bên trong vào mùa lạnh.
quần đùi
Quần có ống ngắn, thường dừng lại ở giữa đùi.
quần đảo
Tập hợp nhiều đảo nằm gần nhau trong một khu vực địa lý nhất định.
quầy
Phần của cửa hàng hoặc cửa hiệu chuyên bày bán một loại hàng hóa nhất định.
quầy quả
Từ dùng để chỉ sự ngu ngốc, kém thông minh (chủ yếu sử dụng trong các phương ngữ).
quầy quậy
(Khẩu ngữ) biểu thị hành động lắc lư mạnh hơn so với nguây nguẩy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.