quan san cách trở

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quan san cách trở (Danh từ)

Sự cản trở trong việc giao tiếp hoặc kết nối giữa những người với nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Việc đi lại bị hạn chế vì nhiều yếu tố, khiến cho sự giao tiếp giữa các thành phố trở nên khó khăn."
  • 2."Trong thời đại công nghệ, nhiều người vẫn cảm thấy quan san cách trở khi không thể gặp mặt trực tiếp."
  • 3."Dịch bệnh đã tạo ra sự quan san cách trở lớn giữa các gia đình, khiến họ không thể sum họp."
2
Động từ

Nghĩa 2: quan san cách trở (Động từ)

Hành động hoặc tình trạng bị ngăn cản, không thể tiến tới hoặc giao tiếp.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi bạn nói chuyện qua điện thoại mà không nghe được gì, thật khó để không cảm thấy quan san cách trở."
  • 2."Trong cuộc họp, chúng ta cảm thấy quan san cách trở vì kỹ thuật bị trục trặc."
  • 3."Tôi luôn cố gắng vượt qua những quan san cách trở trong công việc của mình."

Lưu ý khi sử dụng "quan san cách trở"

Lưu ý về động từ

"quan san cách trở" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"quan san cách trở" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "quan san cách trở" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quan san cách trở"

quan san cách trở là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự cản trở trong việc giao tiếp hoặc kết nối giữa những người với nhau. Ví dụ: "Việc đi lại bị hạn chế vì nhiều yếu tố, khiến cho sự giao tiếp giữa các thành phố trở nên khó khăn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này