quàng quạc
Định nghĩa
Nghĩa 1: quàng quạc (Động từ)
(Khẩu ngữ) có nghĩa giống như từ 'quang quác', thường được dùng để miêu tả âm thanh to, rõ ràng.
- 1."Quang quác, tiếng gà kêu vang khắp thôn xóm."
- 2."Những con vịt thường quàng quạc khi đói."
Lưu ý khi sử dụng "quàng quạc"
Lưu ý về động từ
"quàng quạc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "quàng quạc"
quàng quạc là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) có nghĩa giống như từ 'quang quác', thường được dùng để miêu tả âm thanh to, rõ ràng. Ví dụ: "Quang quác, tiếng gà kêu vang khắp thôn xóm."
Từ liên quan
quài
Chỉ hành động khó chịu, bất mãn về điều gì đó.
quàn
Một bữa tiệc hoặc lễ hội, đặc biệt là tiệc mừng hoặc lễ chúc mừng.
quàng
(Ít dùng) bị vướng hoặc mắc vào cái gì đó trong lúc di chuyển.
quàng xiên
Mang tính bừa bãi, không chính xác hoặc không đúng mực.
quành
Di chuyển không theo hướng thẳng mà quay trở lại hoặc quanh một bên.
quào
Hành động cào bằng các móng nhọn, gây ra vết rách hoặc xước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.