quan sát

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: quan sát (Động từ)

Hành động nhìn và xem xét một cách cẩn thận để hiểu rõ sự vật, hiện tượng nào đó.

Ví dụ (4)
  • 1."Đài quan sát."
  • 2."Quan sát cẩn thận trước khi sang đường."
  • 3."Hãy quan sát các dấu hiệu giao thông khi lái xe."
  • 4."Tôi thường quan sát cách mà trẻ em chơi đùa để hiểu hơn về tâm lý của chúng."

Lưu ý khi sử dụng "quan sát"

Lưu ý về động từ

"quan sát" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "quan sát"

quan sát là động từ trong tiếng Việt. Hành động nhìn và xem xét một cách cẩn thận để hiểu rõ sự vật, hiện tượng nào đó. Ví dụ: "Đài quan sát."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này