quản thúc

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: quản thúc (Động từ)

Hình thức xử lý đối với người phạm tội, yêu cầu họ chịu sự giám sát của chính quyền địa phương về hành vi đi lại, làm ăn và cư trú, không được tự do như những công dân khác; đây là hình phạt không phải giam giữ.

Ví dụ (4)
  • 1."Bị chính quyền quản thúc."
  • 2."Được tự do, không ai quản thúc. (kng)"
  • 3."Sau khi ra tù, anh ta phải sống dưới sự quản thúc của chính quyền địa phương."
  • 4."Cô ấy cảm thấy ngột ngạt vì bị quản thúc suốt thời gian dài."

Lưu ý khi sử dụng "quản thúc"

Lưu ý về động từ

"quản thúc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "quản thúc"

quản thúc là động từ trong tiếng Việt. Hình thức xử lý đối với người phạm tội, yêu cầu họ chịu sự giám sát của chính quyền địa phương về hành vi đi lại, làm ăn và cư trú, không được tự do như những công dân khác; đây là hình phạt không phải giam giữ. Ví dụ: "Bị chính quyền quản thúc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này