quan viên
Định nghĩa
Nghĩa 1: quan viên (Danh từ)
(Kiểu cách) dùng để chỉ quan khách, những người tham dự các buổi tiệc, lễ hội nói chung.
- 1."Kính mời quan viên hai họ."
- 2."Trong bữa tiệc, nhiều quan viên nổi tiếng đã đến tham dự."
- 3."Chúng tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng để tiếp đón quan viên."
Lưu ý khi sử dụng "quan viên"
Lưu ý về danh từ
"quan viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quan viên"
quan viên là danh từ trong tiếng Việt. (Kiểu cách) dùng để chỉ quan khách, những người tham dự các buổi tiệc, lễ hội nói chung. Ví dụ: "Kính mời quan viên hai họ."
Từ liên quan
quan tài
Một chiếc hộp hoặc vật dụng được sử dụng để chứa thi thể của người đã mất, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại.
quan tái
(Từ cũ, Văn chương) chỉ những vùng biên ải xa xôi và hẻo lánh.
quan tâm
Hành động để tâm, chú ý đến điều gì đó một cách thường xuyên.
quan yếu
Mang ý nghĩa giống như 'quan trọng'.
quan điểm
Cách nhìn nhận, quan sát và suy nghĩ về một vấn đề nào đó.
quan ải
Cửa ải, thường được dùng trong văn chương cổ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.