quán tính

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quán tính (Danh từ)

Phản ứng tự nhiên, theo thói quen của cơ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Chớp mắt theo quán tính."
  • 2."Anh ấy luôn đi bộ nhanh một cách quán tính."
  • 3."Khi nghe tiếng nhạc quen thuộc, cô ấy thường nhảy múa theo quán tính."

Lưu ý khi sử dụng "quán tính"

Lưu ý về danh từ

"quán tính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quán tính"

quán tính là danh từ trong tiếng Việt. Phản ứng tự nhiên, theo thói quen của cơ thể. Ví dụ: "Chớp mắt theo quán tính."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này