quang sai
Định nghĩa
Nghĩa 1: quang sai (Danh từ)
Tình huống khi có một sự sai lầm trong việc diễn giải thông tin hoặc dữ liệu, dẫn đến những quyết định không chính xác.
- 1."Khi chúng ta đưa ra quyết định dựa trên thông tin sai lệch, có thể dẫn đến quang sai nghiêm trọng."
- 2."Quang sai có thể xảy ra khi nghiên cứu không chú ý đến các yếu tố bên ngoài."
- 3."Nếu không kiểm tra dữ liệu kỹ lưỡng, rất dễ xảy ra quang sai trong báo cáo của chúng ta."
Nghĩa 2: quang sai (Động từ)
Hành động làm cho thông tin bị hiểu sai hoặc không chính xác.
- 1."Nếu không giải thích rõ ràng, bạn có thể quang sai ý nghĩa của thông điệp."
- 2."Cách diễn đạt mơ hồ của anh ấy đã quang sai thông tin mà mọi người nhận được."
- 3."Cần phải cẩn thận khi trình bày dữ liệu để không quang sai thông tin cho người nghe."
Lưu ý khi sử dụng "quang sai"
Lưu ý về động từ
"quang sai" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"quang sai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "quang sai" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "quang sai"
quang sai là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình huống khi có một sự sai lầm trong việc diễn giải thông tin hoặc dữ liệu, dẫn đến những quyết định không chính xác. Ví dụ: "Khi chúng ta đưa ra quyết định dựa trên thông tin sai lệch, có thể dẫn đến quang sai nghiêm trọng."
Từ liên quan
quang phổ
Dải ánh sáng nhiều màu sắc thu được khi phân tích chùm ánh sáng phức tạp bằng dụng cụ thích hợp.
quang quác
(Khẩu ngữ) nói hoặc la hét một cách rất to, gây cảm giác khó chịu, thường mang hàm ý mỉa mai hoặc coi thường.
quang quẻ
Quang đãng và thoáng đãng, nói chung về một không gian hay bầu trời.
quang thông
Đại lượng đo độ sáng, cho biết công suất bức xạ của chùm ánh sáng phát ra từ một nguồn sáng điểm.
quang vinh
Vinh quang, danh tiếng, được công nhận và kính trọng bởi thành tựu hoặc phẩm hạnh.
quang âm
(Từ cũ, Văn chương) ánh sáng và bóng tối; thường được dùng để chỉ thời gian, ngày giờ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.