quân y viện

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quân y viện (Danh từ)

Bệnh viện phục vụ chăm sóc y tế cho quân nhân.

Ví dụ (2)
  • 1."Tôi đã từng làm việc tại một quân y viện trong thời gian phục vụ trong quân đội."
  • 2."Quân y viện luôn đảm bảo cung cấp dịch vụ y tế tốt nhất cho các chiến sĩ."

Lưu ý khi sử dụng "quân y viện"

Lưu ý về danh từ

"quân y viện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quân y viện"

quân y viện là danh từ trong tiếng Việt. Bệnh viện phục vụ chăm sóc y tế cho quân nhân. Ví dụ: "Tôi đã từng làm việc tại một quân y viện trong thời gian phục vụ trong quân đội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này